HP LaserJet Enterprise 500 color Printer M551 series - Tab General (Tổng quan)

background image

Tab General (Tổng quan)

Bảng 10-3

Tab General (Tổng quan) Máy chủ web nhúng của HP

Menu

Mô tả

Control Panel Administration
Menu (Menu quản trị của bảng
điều khiển)

Hiển thị cấu trúc menu của menu Administration (Quản trị) trên bảng điều khiển.

GHI CHÚ:

Bạn có thể lập cấu hình các cài đặt trên màn hình này, nhưng Máy

chủ web nhúng của HP cung cấp nhiều tùy chọn cấu hình nâng cap hơn so với các
tùy chọn có sẵn thông qua menu Administration (Quản trị).

Đăng ký Cảnh báo

Cài đặt cảnh báo qua e-mail cho các sự kiện của sản phẩm và các nguồn cung cấp
khác nhau.

AutoSend (Tự động gửi)

Lập cấu hình sản phẩm để gửi các e-mail tự động về cấu hình sản phẩm và các
nguồn cung cấp đến những địa chỉ e-mail cụ thể.

Control Panel (Ảnh chụp nhanh
bảng điều khiển)

Hiển thị hình ảnh của màn hình hiện tại trên màn hình của bảng điều khiển.

Edit Other Links (Sửa đổi các liên
kết khác)

Thêm hoặc tùy chỉnh một liên kết đến một trang web khác. Liên kết này xuất hiện trong
vùng Other Links (Liên kết khác) trên tất cả các trang của Máy chủ web nhúng
của HP.

Ordering Information (Thông tin đặt
mua hàng)

Nhập thông tin về đặt hàng hộp mực in thay thế. Thông tin này xuất hiện trên trang
trạng thái nguồn cung cấp.

Device Information (Thông tin thiết
bị)

Đặt tên sản phẩm và gán một mã số tài sản cho sản phẩm này. Nhập tên ccủa
người liên lạc chính, người sẽ nhận thông tin về sản phẩm.

Language (Ngôn ngữ)

Đặt ngôn ngữ sẽ hiển thị thông tin về Máy chủ web nhúng của HP.

Date and Time (Ngày giờ)

Đặt ngày giờ hoặc đồng bộ hóa với máy chủ thời gian mạng.

Sleep Schedule (Lịch nghỉ)

Đặt hoặc chỉnh sửa thời gian hoạt động, thời gian nghỉ và trì hoãn nghỉ cho sản
phẩm. Bạn có thể đặt lịch trình khác nhau cho từng ngày trong tuần và cho các ngày
nghỉ.

Backup and Restore (Sao lưu và
lưu trữ)

Tạo tệp sao lưu chứa dữ liệu về sản phẩm và người dùng. Nếu cần, bạn có thể
sử dụng tệp này để khôi phục dữ liệu cho sản phẩm.

Restore Factory Settings (Khôi
phục cài đặt gốc)

Khôi phục cài đặt sản phẩm về cài đặt mặc định gốc.

Solution Installer (Trình cài đặt giải
pháp)

Cài đặt các chương trình của bên thứ ba có khả năng cải thiện chức năng của sản
phẩm.

174

Chương 10 Quản lý và bảo trì

VIWW

background image

Bảng 10-3

Tab General (Tổng quan) Máy chủ web nhúng của HP (còn tiếp)

Menu

Mô tả

Firmware upgrade (Nâng cấp
chương trình cơ sở)

Tải xuống và cài đặt các tệp nâng cấp chương trình cơ sở của sản phẩm.

Statistics Services (Dịch vụ thống
kê)

Cung cấp thông tin kết nối về các dịch vụ thống kê lệnh in của bên thứ ba.